Toyota Vios

458.000.000 ₫

Toyota Vios 2026: Giá xe, giá lăn bánh, trả góp và thông số 10/2026

Toyota Vios 2026 hiện có 3 phiên bản gồm Vios 1.5E MT, Vios 1.5E CVT và Vios 1.5G CVT, giá niêm yết từ 458 triệu đồng. Mẫu sedan 5 chỗ sử dụng động cơ xăng 1.5L, hướng đến nhu cầu đi lại hằng ngày, gia đình và khách hàng cần một chiếc sedan gọn, dễ sử dụng, chi phí sở hữu dễ dự toán.

Giá Toyota Vios 2026

Phiên bản Toyota ViosGiá niêm yếtTrắng ngọc trai
Vios 1.5E MT458 triệu466 triệu
Vios 1.5E CVT488 triệu496 triệu
Vios 1.5G CVT545 triệu553 triệu

Chưa bao gồm các ưu đãi. Giá thực tế có thể thay đổi theo màu xe, thời điểm mua và chính sách tại đại lý.

Toyota Vios 1.5E MT

Giá thấp nhất trong ba phiên bản, sử dụng hộp số sàn 5 cấp. Đây là cấu hình phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hoặc nhu cầu vận hành cường độ cao.

Toyota Vios 1.5E CVT

Vios E CVT sử dụng hộp số tự động vô cấp CVT, đồng thời được nâng cấp vô lăng bọc da, ghế da và một số tiện nghi so với E MT. Mức giá 488 triệu đồng tạo khoảng cách 30 triệu đồng so với bản số sàn.

Toyota Vios 1.5G CVT

Phiên bản cao nhất tập trung nhiều hơn vào tiện nghi và an toàn với màn hình 9 inch, 6 loa, điều hòa tự động, chìa khóa thông minh, ga tự động, lẫy chuyển số, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và 7 túi khí.

Giá lăn bánh Toyota Vios 2026

Từ năm 2026, lệ phí cấp mới đăng ký và biển số đối với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống là 14 triệu đồng tại Khu vực I và 140.000 đồng tại Khu vực II. Lệ phí trước bạ lần đầu đối với ô tô dưới 9 chỗ có mức cơ sở 10%; địa phương có thể quy định mức cao hơn trong giới hạn pháp luật.

Bảng dưới đây là mức tham khảo tháng 9/2026, tính trên giá tiêu chuẩn, chưa gồm ưu đãi:

Toyota ViosKhu vực IKhu vực II
Vios E MTkhoảng 520,1 triệukhoảng 506,3 triệu
Vios E CVTkhoảng 553,1 triệukhoảng 539,3 triệu
Vios G CVTkhoảng 615,8 triệukhoảng 602,0 triệu

Dữ liệu tham khảo hiện hành gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí đường bộ, bảo hiểm bắt buộc, đăng ký biển số và đăng kiểm. Phí đường bộ 12 tháng đối với xe dưới 10 chỗ đứng tên cá nhân/hộ kinh doanh hiện ở mức 1,56 triệu đồng.

Lưu ý: Giá lăn bánh thực tế tại Đồng Tháp hoặc từng địa phương có thể chênh lệch do giá tính lệ phí trước bạ, tỷ lệ trước bạ áp dụng tại nơi đăng ký và các chi phí thực tế tại thời điểm ra biển.

Toyota Vios trả góp 20% và trả 84 tháng (7 năm)

Nếu tính đơn giản trên giá niêm yết, khách hàng trả trước 20% và vay 80%:

Toyota ViosTrả trước 20%Khoản vay 80%
Vios E MT91,6 triệu366,4 triệu
Vios E CVT97,6 triệu390,4 triệu
Vios G CVT109 triệu436 triệu

Nếu chia riêng phần gốc vay trong 84 tháng, chưa tính lãi:

Toyota ViosGốc vayGốc bình quân/tháng
Vios E MT366,4 triệukhoảng 4,36 triệu
Vios E CVT390,4 triệukhoảng 4,65 triệu
Vios G CVT436 triệukhoảng 5,19 triệu

Điểm nổi bật Toyota Vios 2026

Toyota Vios duy trì cấu hình khá thực dụng trong phân khúc sedan hạng B:

  • Động cơ xăng 1.5L 2NR-FE, 4 xi-lanh.
  • Công suất 106 mã lực, mô-men xoắn 140 Nm.
  • Lựa chọn số sàn 5 cấp hoặc CVT.
  • Dẫn động cầu trước.
  • Mâm hợp kim 15 inch trên cả ba phiên bản.
  • Đèn trước Bi-LED.
  • Hàng ghế sau gập 60:40.
  • Camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.
  • Vios G CVT có thêm gói hỗ trợ an toàn với cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn.

Thông số kỹ thuật Toyota Vios 2026

Thông số Toyota ViosGiá trịGhi chú
Kích thước D x R x C4.425 x 1.730 x 1.475 mmCả 3 phiên bản
Chiều dài cơ sở2.550 mmCả 3 phiên bản
Khoảng sáng gầm133 mmCả 3 phiên bản
Bán kính quay vòng5,1 mCả 3 phiên bản
Dung tích bình xăng42 lítCả 3 phiên bản
Động cơ1.496 cc2NR-FE
Công suất106 hp/6.000 rpmCả 3 phiên bản
Mô-men xoắn140 Nm/4.200 rpmCả 3 phiên bản
Dẫn độngFWDCầu trước
Lốp185/60R15Mâm 15 inch

Ngoại thất Toyota Vios 2026

Đầu xe Toyota Vios 2026

Phần đầu xe sử dụng cụm đèn có thiết kế gọn và mặt ca-lăng mở rộng, tạo cảm giác thấp và rộng hơn khi nhìn trực diện.

  • Vios E MT: đèn chiếu gần/xa Bi-LED, đèn sương mù LED.
  • Vios E CVT: Bi-LED, thêm tự động bật/tắt đèn và chế độ đèn chờ dẫn đường.
  • Vios G CVT: Bi-LED, đèn ban ngày, tự động bật/tắt, đèn chờ dẫn đường và lưới tản nhiệt đen bóng.

Thân xe Toyota Vios 2026

Cả ba phiên bản sử dụng gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ, tay nắm cửa ngoài mạ chrome cùng ăng-ten vây cá.

Kích thước tổng thể không thay đổi giữa các phiên bản, giúp Vios giữ dáng sedan gọn và thuận tiện khi sử dụng trong đô thị.

Mâm xe Toyota Vios 2026

Cả Vios E MT, E CVT và G CVT đều sử dụng mâm hợp kim 15 inch, lốp 185/60R15. Lốp dự phòng cũng sử dụng mâm đúc theo bảng thông số hiện hành.

Đuôi xe Toyota Vios 2026

Cụm đèn sau sử dụng đèn vị trí và đèn phanh LED. Thiết kế đuôi xe được giữ theo hướng gọn, cân đối với tổng thể thân sedan.

Các phiên bản không có khác biệt lớn về bố cục đèn hậu; sự khác biệt trang bị tập trung nhiều hơn ở đầu xe, nội thất và hệ thống an toàn.

Nội thất Toyota Vios 2026

Khoang lái Toyota Vios 2026

Không gian nội thất ưu tiên bố trí dễ làm quen, các chức năng chính nằm trong tầm thao tác của người lái.

  • Vios E MT: đồng hồ analog, vô lăng urethane.
  • Vios E CVT: đồng hồ Optitron, vô lăng bọc da.
  • Vios G CVT: Optitron kết hợp màn hình TFT 4,2 inch, vô lăng da và nhiều phím chức năng hơn.

Vô lăng Toyota Vios 2026

  • Vios E MT: vô lăng 3 chấu urethane, điều khiển âm thanh và đàm thoại.
  • Vios E CVT: vô lăng 3 chấu bọc da.
  • Vios G CVT: vô lăng bọc da, điều khiển âm thanh, Bluetooth, MID và lẫy chuyển số phía sau vô lăng.

Tiện nghi Toyota Vios 2026

Trang bị Toyota ViosE MT / E CVTG CVT
Màn hình7 inch9 inch
Hệ thống loa4 loa6 loa
Điều hòaChỉnh tayTự động
USB Type-C hàng sauCóCó
Chìa khóa thông minhKhôngCó
Khởi động nút bấmKhôngCó
Ga tự độngKhôngCó

Ghế lái Toyota Vios 2026

  • Vios E MT: ghế bọc PVC đen, ghế lái chỉnh tay 6 hướng.
  • Vios E CVT: ghế da kiểu thể thao, chỉnh tay 6 hướng.
  • Vios G CVT: ghế da kiểu thể thao, chỉnh tay 6 hướng.

Ghế hành khách phía trước trên cả ba cấu hình chỉnh tay 4 hướng.

Ghế sau Toyota Vios 2026

Hàng ghế thứ hai có khả năng gập 60:40, hỗ trợ mở rộng không gian chở hành lý khi cần. Xe cũng có tựa tay trung tâm hàng ghế sau.

Cấu hình này phù hợp với nhu cầu gia đình khi cần mang thêm vali hoặc đồ dùng dài mà vẫn sử dụng một phần hàng ghế sau.

Cốp xe Toyota Vios 2026

Khoang hành lý có dạng mở rộng về phía hàng ghế sau nhờ cơ cấu gập 60:40. Đây là điểm thực dụng hơn so với sedan có lưng ghế sau cố định, đặc biệt khi chở vật dụng dài hoặc hành lý cho chuyến đi nhiều ngày.

Động cơ Toyota Vios 2026

Cả ba phiên bản sử dụng động cơ 2NR-FE 1.5L, 4 xi-lanh thẳng hàng, công suất tối đa 106 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn 140 Nm tại 4.200 vòng/phút.

Khác biệt chính nằm ở hộp số:

  • Vios E MT: số sàn 5 cấp.
  • Vios E CVT: hộp số tự động vô cấp CVT.
  • Vios G CVT: CVT và có thêm lẫy chuyển số trên vô lăng.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp theo thông số công bố:

Toyota ViosKết hợpNgoài đô thị
Vios E MT6,02 L/100 km5,08 L/100 km
Vios E CVT5,77 L/100 km4,67 L/100 km
Vios G CVT5,87 L/100 km4,79 L/100 km

An toàn Toyota Vios 2026

Các phiên bản đều có những hệ thống cơ bản gồm ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera lùi và cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

Khác biệt đáng chú ý:

An toàn Toyota ViosE MT / E CVTG CVT
Túi khí37
Cảnh báo tiền va chạmKhôngCó
Cảnh báo lệch lànKhôngCó
Cảm biến góc trướcKhôngCó
Camera lùiCóCó

Vios G CVT có 2 túi khí trước, 2 túi khí bên, 2 túi khí rèm và 1 túi khí đầu gối người lái, nâng tổng số lên 7 túi khí.

So sánh Toyota Vios 2026 và Honda City

Để tránh bảng quá rộng trên điện thoại, chỉ so sánh Toyota Vios G CVT với Honda City RS – hai cấu hình cao trong phân khúc.

Thông sốToyota Vios G CVTHonda City RS
Giá tiêu chuẩn545 triệu569 triệu
Công suất106 hp119 hp
Mô-men xoắn140 Nm145 Nm
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.600 mm
Mâm15 inch16 inch
Tiêu hao kết hợp5,87 L/100 km5,6 L/100 km
  • Honda City hiện có giá từ 499–569 triệu đồng; City sử dụng động cơ 1.5L 119 mã lực và trang bị Honda Sensing gồm ACC, CMBS, LKAS, RDM, AHB và một số chức năng hỗ trợ khác.
  • Vios G CVT tập trung vào cấu hình 7 túi khí, cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn và mức giá niêm yết thấp hơn City RS trong bảng giá hiện hành. Đây là hai hướng trang bị khác nhau để người mua cân nhắc theo nhu cầu.

So sánh Toyota Vios 2026 và Hyundai Accent

Thông sốToyota Vios G CVTAccent 1.5 AT Cao cấp
Giá niêm yết545 triệu569 triệu
Công suất106 hp115 PS
Mô-men xoắn140 Nm144 Nm
Chiều dài cơ sở2.550 mm2.670 mm
Khoảng sáng gầm133 mm165 mm
Hộp sốCVTCVT
  • Accent hiện có dải giá khoảng 439–569 triệu đồng, chiều dài cơ sở 2.670 mm và động cơ SmartStream G1.5 công suất 115 PS.

Đánh giá Toyota Vios 2026

Toyota Vios 2026 không chạy theo hướng tăng mạnh công suất hay mở rộng quá nhiều công nghệ. Giá trị cốt lõi nằm ở cấu hình dễ sử dụng, động cơ 1.5L, lựa chọn MT/CVT, mức tiêu thụ nhiên liệu khoảng 5,77–6,02 L/100 km và dải giá 458–545 triệu đồng.

Xét từng phiên bản:

  • Toyota Vios E MT: phù hợp khi ưu tiên giá mua ban đầu và hộp số sàn.
  • Toyota Vios E CVT: cấu hình cân bằng hơn cho người cần xe tự động hằng ngày, có ghế da và vô lăng da nhưng vẫn giữ mức giá dưới 500 triệu đồng.
  • Toyota Vios G CVT: phù hợp với người cần thêm tiện nghi và trang bị an toàn, đặc biệt là 7 túi khí, cảnh báo tiền va chạm và cảnh báo lệch làn.

Nếu nhu cầu chính là sedan 5 chỗ sử dụng thường xuyên trong thành phố và cần chi phí dễ tính toán, cả ba phiên bản đều có phạm vi sử dụng rõ ràng thay vì chênh lệch chỉ ở ngoại hình.

Câu hỏi thường gặp về Toyota Vios 2026

Toyota Vios 2026 giá bao nhiêu?

Toyota Vios hiện có giá 458 triệu đồng cho E MT, 488 triệu đồng cho E CVT và 545 triệu đồng cho G CVT. Màu trắng ngọc trai cộng thêm 8 triệu đồng. Chưa bao gồm các ưu đãi.

Toyota Vios 2026 lăn bánh bao nhiêu?

Theo mức tham khảo tháng 9/2026, Vios E MT khoảng 506–520 triệu, E CVT khoảng 539–553 triệu và G CVT khoảng 602–616 triệu đồng, tùy khu vực đăng ký.

Toyota Vios 2026 có bao nhiêu phiên bản?

Toyota Vios hiện có 3 phiên bản: 1.5E MT, 1.5E CVT và 1.5G CVT.

Toyota Vios 2026 bản nào có 7 túi khí?

Toyota Vios 1.5G CVT được trang bị 7 túi khí. Hai phiên bản E MT và E CVT có 3 túi khí.

Toyota Vios 2026 có cảnh báo tiền va chạm không?

Có trên Vios G CVT. Bản này đồng thời có cảnh báo lệch làn đường.

Toyota Vios 2026 có màn hình bao nhiêu inch?

Vios E MT và E CVT dùng màn hình cảm ứng 7 inch, trong khi Vios G CVT dùng màn hình 9 inch và 6 loa.

Toyota Vios 2026 trả góp 20% cần bao nhiêu tiền?

Nếu chỉ tính 20% giá niêm yết, số tiền tương ứng khoảng 91,6 triệu đồng với E MT; 97,6 triệu đồng với E CVT; và 109 triệu đồng với G CVT. Khi mua thực tế cần dự trù thêm chi phí đăng ký, bảo hiểm và các khoản liên quan.

Kết luận Toyota Vios 2026

Toyota Vios 2026 có dải giá từ 458–545 triệu đồng, ba cấu hình được phân chia khá rõ từ E MT, E CVT đến G CVT. Động cơ 1.5L 106 mã lực được giữ chung, trong khi khác biệt chính nằm ở hộp số, vật liệu nội thất, tiện nghi và hệ thống an toàn.

Với người đang tìm kiếm giá Toyota Vios, giá lăn bánh Toyota Vios, thông số Toyota Vios hay Toyota Vios trả góp, E MT là phương án tập trung chi phí; E CVT tăng tính tiện dụng khi đi hằng ngày; còn G CVT bổ sung đáng kể tiện nghi và trang bị an toàn.