825.000.000 ₫
638.000.000 ₫
558.000.000 ₫
510.000.000 ₫
650.000.000 ₫
820.000.000 ₫
995.000.000 ₫
360.000.000 ₫
628.000.000 ₫
| Giá xe (1) | 0 |
| Nơi đăng ký trước bạ | |
| Phí trước bạ (7.2%) | 0 |
| Lệ phí đăng ký | 0 |
| Lệ phí kiểm định | 340,000 |
| Lệ phí sử dụng đường bộ/năm | 1,560,000 |
| Bảo hiểm trách nhiệm dân sự/năm | 480,000 |
| Bảo hiểm vật chất xe | |
| Tổng chi phí đăng ký (2) | 0 |
| Tổng cộng (1 + 2) | 0 |